(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de kopie
B1
zelfstandig naamwoord B1 Nghệ thuật, Bảo tàng, Công nghệ

de kopie

/koːˈpi/
bản sao
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de kopie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een exacte reproductie of een bijna exacte reproductie van iets, vooral van een kunstwerk of architectuur.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những bản sao chính xác hoặc những bản tái tạo gần giống của một vật gì đó, đặc biệt là các tác phẩm nghệ thuật hoặc kiến trúc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een kopie van het schilderij."

    "Đây là một bản sao của bức tranh."

  • "Hij maakte een kopie van de sleutel."

    "Anh ấy đã làm một bản sao của chiếc chìa khóa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de reproductie(bản tái tạo) de duplicaat(bản sao y hệt)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘De kopie’ là danh từ giống đực/giống cái. Số nhiều của ‘de kopie’ là ‘de kopieën’ hoặc ‘de kopiees’. Cần lưu ý sự khác biệt giữa 'kopie' (bản sao) và 'replica' (bản sao chính xác, thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc lịch sử).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de kopie
Ik heb een kopie van het document nodig.
(Tôi cần một bản sao của tài liệu.)
Số nhiều de kopieën
We hebben meerdere kopieën van het rapport gemaakt.
(Chúng tôi đã tạo nhiều bản sao của báo cáo.)
Thể giảm nhẹ het kopietje
Wil je een kopietje van dit artikel?
(Bạn có muốn một bản sao nhỏ của bài báo này không?)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De kopie van het schilderij was zo goed, dat het bijna niet van het origineel te onderscheiden was."

    "Bản sao của bức tranh quá tốt, đến nỗi gần như không thể phân biệt được với bản gốc."

  • "Het is belangrijk om de juiste lidwoorden te gebruiken. Bijvoorbeeld, de auto en het huis."

    "Điều quan trọng là phải sử dụng đúng mạo từ. Ví dụ, de auto (chiếc xe hơi) và het huis (ngôi nhà)."

  • "Ik weet dat hij de tafel af zal ruimen nadat hij gegeten heeft. (Scheidbaar werkwoord & bijzin)"

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ dọn dẹp bàn sau khi anh ấy đã ăn xong. (Động từ tách & mệnh đề phụ)"

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De student maakte een kopie van het schilderij in het museum."

    "Sinh viên đã tạo một bản sao bức tranh trong bảo tàng."

  • "Het kopietje van het document is niet zo duidelijk als het origineel."

    "Bản sao nhỏ của tài liệu không rõ ràng như bản gốc."

  • "Zij heeft een kopie gemaakt van de sleutel, zodat ze altijd toegang heeft."

    "Cô ấy đã tạo một bản sao của chìa khóa để luôn có thể vào được."