het paradepaardje
Định nghĩa "het paradepaardje" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het beste of meest succesvolle product van een bedrijf of in een bepaalde categorie.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một sản phẩm tốt nhất hoặc thành công nhất trong loại sản phẩm đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Deze auto is het paradepaardje van ons bedrijf."
"Chiếc xe hơi này là sản phẩm hàng đầu của công ty chúng tôi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘Paradepaardje’ là danh từ giống ‘het’. Để xác định giống của danh từ, bạn nên tra từ điển. Số nhiều của ‘paradepaardje’ là ‘paradepaardjes’.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het paradepaardje | Dit is het paradepaardje van de collectie. (Đây là con át chủ bài của bộ sưu tập.) |
| Số nhiều | de paradepaardjes | De paradepaardjes werden tijdens de show gepresenteerd. (Những con át chủ bài đã được trình bày trong suốt buổi biểu diễn.) |
| Thể giảm nhẹ | het paradepaardjetje | Dat kleine product is echt een paradepaardjetje geworden. (Sản phẩm nhỏ bé đó thực sự đã trở thành một con át chủ bài nhỏ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het paradepaardje van Apple is de iPhone."
"Sản phẩm chủ lực của Apple là iPhone."
-
"De nieuwe elektrische auto is het paradepaardje van Tesla, omdat die de snelste acceleratie heeft."
"Chiếc xe điện mới là sản phẩm chủ lực của Tesla, bởi vì nó có khả năng tăng tốc nhanh nhất."
-
"Het paradepaardje van deze chef-kok is de kreeftensoep, die hij met veel passie bereidt."
"Món ăn chủ lực của vị bếp trưởng này là súp tôm hùm, món mà ông ấy chuẩn bị với rất nhiều đam mê."
-
"De nieuwe elektrische auto is het paradepaardje van het bedrijf, omdat hij sneller is dan alle andere modellen."
"Chiếc xe điện mới là con át chủ bài của công ty, bởi vì nó nhanh hơn tất cả các mẫu xe khác."
-
"De man loopt in de tuin. De mannen lopen in de tuinen."
"Người đàn ông đi bộ trong vườn. Những người đàn ông đi bộ trong những khu vườn."
-
"Ik ruim mijn kamer op."
"Tôi dọn dẹp phòng của tôi."
