verlicht
/vərˈlɪxt/
được giải tỏa
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "verlicht" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Vrij van spanning, zorgen of druk.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được giải tỏa khỏi gánh nặng hoặc lo lắng; được giải phóng khỏi trách nhiệm hoặc vấn đề.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Na het examen voelde ze zich eindelijk verlicht."
"Sau kỳ thi, cô ấy cuối cùng cũng cảm thấy nhẹ nhõm."
"De nieuwe regelgeving heeft veel kleine bedrijven verlicht."
"Quy định mới đã giúp nhiều doanh nghiệp nhỏ bớt gánh nặng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Dùng khi cảm thấy nhẹ nhõm, bớt căng thẳng, lo lắng hoặc áp lực. Có thể diễn tả việc thoát khỏi gánh nặng hay trách nhiệm.
