het pleidooi
Định nghĩa "het pleidooi" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een pleidooi is een verdediging van iemands zaak of positie, met name in een juridische context of in een debat. Het kan ook verwijzen naar een vurig betoog om iets te bepleiten of te verdedigen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lời khẩn cầu, lời van xin; sự biện hộ (trong luật pháp).
Ví dụ (Voorbeelden)
"De advocaat hield een gepassioneerd pleidooi voor de vrijspraak van zijn cliënt."
"Luật sư đã đưa ra một lời bào chữa đầy nhiệt huyết để thân chủ của mình được tuyên trắng án."
"Zij hield een krachtig pleidooi voor meer investeringen in onderwijs."
"Cô ấy đã đưa ra một lời khẩn cầu mạnh mẽ cho việc đầu tư nhiều hơn vào giáo dục."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'het' được sử dụng vì 'pleidooi' là một danh từ trung tính. Số nhiều của 'pleidooi' là 'pleidooien'. Trong luật pháp, 'pleidooi' là lời bào chữa hoặc tranh luận của luật sư. Trong ngữ cảnh rộng hơn, nó có thể là lời khẩn cầu, lời van xin hoặc sự biện hộ cho một quan điểm.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het pleidooi | Zijn pleidooi was overtuigend. (Lời bào chữa của anh ấy rất thuyết phục.) |
| Số nhiều | de pleidooien | De advocaten hielden hun pleidooien. (Các luật sư đã trình bày các bài bào chữa của họ.) |
| Thể giảm nhẹ | het pleidooitje | Hij hield een kort pleidooitje voor meer geld. (Anh ấy đã có một bài phát biểu ngắn gọn để xin thêm tiền.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De advocaat hield een krachtig het pleidooi voor zijn cliënt."
"Luật sư đã đưa ra một bào chữa mạnh mẽ cho thân chủ của mình."
-
"Het is belangrijk om de juiste lidwoorden (de/het) te gebruiken, omdat het de betekenis van het zelfstandig naamwoord kan veranderen. Bijvoorbeeld, 'de bank' is een meubel, terwijl 'het bank' een financiële instelling kan zijn."
"Điều quan trọng là sử dụng đúng mạo từ (de/het), vì nó có thể thay đổi ý nghĩa của danh từ. Ví dụ, 'de bank' là một món đồ nội thất, trong khi 'het bank' có thể là một tổ chức tài chính."
-
"Omdat hij de trein wilde halen, stond hij vroeg op. Hij ruimt de kamer vandaag op (Scheidbare werkwoorden: opruimen)."
"Vì anh ấy muốn bắt kịp chuyến tàu, anh ấy đã dậy sớm. Hôm nay anh ấy dọn dẹp phòng (Động từ tách: dọn dẹp)."
