(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vurig
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Đời sống hàng ngày, Mô tả tính cách, Thiên nhiên

vurig

/ˈvyːrəx/
rực lửa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vurig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Intens of gepassioneerd; als vuur, vooral in kleur of intensiteit.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện một cảm xúc mạnh mẽ, dữ dội hoặc đam mê; giống như lửa, đặc biệt về màu sắc hoặc cường độ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een vurige aanhanger van de nieuwe politieke partij."

    "Anh ấy là một người ủng hộ nhiệt thành của đảng chính trị mới."

  • "De danseres had een vurige uitstraling op het podium."

    "Nữ vũ công có một khí chất bốc lửa trên sân khấu."

  • "Haar rode jurk had een vurige kleur die de aandacht trok."

    "Chiếc váy đỏ của cô ấy có màu rực rỡ thu hút ánh nhìn."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó diễn tả sự mãnh liệt, nồng cháy, hoặc đầy đam mê. Nó có thể được dùng để miêu tả cảm xúc, tính cách, hoặc thậm chí màu sắc. Ví dụ: 'een vurige debater' (một người tranh luận nồng nhiệt), 'een vurige liefde' (một tình yêu cháy bỏng).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De vurige zonsondergang kleurde de hemel oranje en rood."

    "Hoàng hôn rực lửa nhuộm bầu trời màu cam và đỏ."

  • "Zij sprak met een vurige passie over haar werk als vrijwilliger."

    "Cô ấy nói với một niềm đam mê cháy bỏng về công việc tình nguyện của mình."

  • "Hij is een vurige aanhanger van de voetbalclub."

    "Anh ấy là một người ủng hộ cuồng nhiệt của câu lạc bộ bóng đá."