(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het plezier
A2
zelfstandig naamwoord A2 Algemeen

het plezier

/pləˈziːr/
vui vẻ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het plezier" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gevoel of uiting van opgewektheid, vreugde of genot.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự vui vẻ, thích thú; điều gây vui, điều thú vị.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij beleefde veel plezier aan het spel."

    "Anh ấy đã có rất nhiều niềm vui với trò chơi."

  • "Ik wens je veel plezier op je vakantie!"

    "Chúc bạn có nhiều niềm vui trong kỳ nghỉ của bạn!"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vreugde() genoegen() pret()

Trái nghĩa

verdriet() ongeluk()

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'plezier' là danh từ trung tính, vì vậy nó luôn đi với mạo từ 'het'. Số nhiều của 'plezier' là 'plezieren'. Từ này tương tự với 'pleasure' trong tiếng Anh.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het plezier
Ik beleef veel plezier aan het spelen van gitaar.
(Tôi rất vui khi chơi guitar.)
Số nhiều de plezieren
De kleine plezieren van het leven maken het de moeite waard.
(Những niềm vui nhỏ trong cuộc sống làm cho nó đáng giá.)
Thể giảm nhẹ het pleziertje
Een klein pleziertje zoals een ijsje kan je dag opfleuren.
(Một niềm vui nhỏ như một que kem có thể làm bừng sáng ngày của bạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het plezier dat ze aan haar werk beleeft, is duidelijk zichtbaar."

    "Niềm vui mà cô ấy có được từ công việc của mình là điều hiển nhiên."

  • "Gisteren heb ik twee boeken gekocht, maar ik wilde er eigenlijk de derde kopen."

    "Hôm qua tôi đã mua hai quyển sách, nhưng thực ra tôi muốn mua quyển thứ ba."

  • "Ik ruim mijn kamer altijd op nadat ik klaar ben met werken."

    "Tôi luôn dọn dẹp phòng sau khi làm việc xong."

Mạo từ De và Het
  • "Het plezier dat ik ervaar tijdens het fietsen is onbeschrijflijk."

    "Niềm vui mà tôi trải nghiệm khi đạp xe là không thể diễn tả."

  • "De kinderen hebben veel plezier in de speeltuin, omdat de zon schijnt en ze samen spelen."

    "Bọn trẻ có rất nhiều niềm vui ở sân chơi, vì mặt trời chiếu sáng và chúng chơi cùng nhau."

  • "Ondanks de moeilijkheden, behoudt ze het plezier in haar werk en blijft ze positief."

    "Bất chấp những khó khăn, cô ấy vẫn giữ được niềm vui trong công việc và luôn tích cực."

Số nhiều của danh từ
  • "Het plezier dat de kinderen beleefden in de speeltuin was onbeschrijflijk."

    "Niềm vui mà bọn trẻ trải qua ở sân chơi là không thể tả xiết."

  • "De studenten haalden veel plezier uit het samenwerken aan het project."

    "Các sinh viên đã có rất nhiều niềm vui khi hợp tác trong dự án."

  • "Het is belangrijk om het plezier in je werk te behouden, anders wordt het een sleur."

    "Điều quan trọng là phải giữ được niềm vui trong công việc của bạn, nếu không nó sẽ trở thành một sự nhàm chán."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het plezier dat we beleefden tijdens de vakantie was onvergetelijk."

    "Niềm vui mà chúng ta trải qua trong kỳ nghỉ là không thể nào quên."

  • "De kinderen hadden veel plezier met het spelen in de tuin."

    "Bọn trẻ đã có rất nhiều niềm vui khi chơi trong vườn."

  • "Ik doe dit werk niet voor het geld, maar voor het plezier."

    "Tôi làm công việc này không phải vì tiền, mà vì niềm vui."