ongeluk
/ˈɔŋ.ɣəˌlʏk/
do tai nạn
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "ongeluk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gebeurtenis die schade, letsel of verlies veroorzaakt, vaak door toeval of onvoorzichtigheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
xảy ra do tình cờ, vô ý, hoặc bất ngờ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij heeft een ernstig ongeluk gehad."
"Anh ấy đã gặp một tai nạn nghiêm trọng."
"Het verkeer werd omgeleid vanwege een ongeluk op de snelweg."
"Giao thông bị chuyển hướng do một vụ tai nạn trên đường cao tốc."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'ongeluk' là một danh từ giống 'het'. Số nhiều là 'ongelukken'. Từ này có nghĩa là 'tai nạn', thường do tình cờ, vô ý hoặc bất ngờ xảy ra.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | ongeluk | Het ongeluk gebeurde op de snelweg. (Tai nạn xảy ra trên đường cao tốc.) |
| Số nhiều | ongelukken | Er gebeuren veel ongelukken op die kruising. (Có rất nhiều tai nạn xảy ra ở ngã tư đó.) |
| Thể giảm nhẹ | ongelukje | Het was maar een klein ongelukje. (Đó chỉ là một tai nạn nhỏ.) |
