(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het theater
A2
zelfstandig naamwoord A2 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật

het theater

/təˈɑːtər/
nhà hát
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het theater" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een gebouw of openluchtlocatie waar toneelstukken, theatervoorstellingen of films worden opgevoerd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tòa nhà hoặc khu vực ngoài trời để tổ chức các buổi trình diễn kịch, biểu diễn sân khấu hoặc chiếu phim.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We gaan vanavond naar het theater."

    "Tối nay chúng ta đi xem hát."

  • "Het theater was volledig uitverkocht."

    "Nhà hát đã bán hết vé."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

schouwburg(nhà hát (thường chỉ những nhà hát lớn, có tính chất lịch sử hoặc trang trọng hơn))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Theater' là danh từ giống 'het'. Số nhiều của 'theater' là 'theaters'. Lưu ý phân biệt cách dùng mạo từ 'de' và 'het': 'het' thường đi với danh từ trung tính (geslacht onzijdig). Ví dụ: 'het kind' (đứa trẻ), 'het huis' (ngôi nhà). Có một số trường hợp ngoại lệ, cần học thuộc. Trong trường hợp này, 'theater' là một từ có nguồn gốc nước ngoài và thường đi với mạo từ 'het'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het theater
Het theater is vanavond uitverkocht.
(Rạp hát tối nay đã bán hết vé.)
Số nhiều de theaters
In Amsterdam zijn veel theaters.
(Ở Amsterdam có rất nhiều rạp hát.)
Thể giảm nhẹ het theatertje
We traden op in een klein theatertje.
(Chúng tôi đã biểu diễn trong một rạp hát nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Wij gaan vanavond naar het theater om een toneelstuk te bekijken."

    "Tối nay chúng ta sẽ đến nhà hát để xem một vở kịch."

  • "Ik heb twee kaartjes gekocht voor de voorstelling, maar dit is de eerste keer dat ik naar het theater ga."

    "Tôi đã mua hai vé xem buổi biểu diễn, nhưng đây là lần đầu tiên tôi đến nhà hát."

  • "De vijfde rij is gereserveerd voor speciale gasten, omdat zij de grootste donatie hebben gedaan."

    "Hàng ghế thứ năm được dành riêng cho khách đặc biệt, bởi vì họ đã quyên góp lớn nhất."

Mạo từ De và Het
  • "We gaan vanavond naar het theater om een toneelstuk te bekijken."

    "Tối nay chúng ta sẽ đến nhà hát để xem một vở kịch."

  • "Het theater is prachtig gerenoveerd en biedt nu een moderne ervaring."

    "Nhà hát đã được cải tạo tuyệt đẹp và giờ đây mang đến một trải nghiệm hiện đại."

  • "Omdat het theater zo populair is, moet je van tevoren kaartjes bestellen."

    "Vì nhà hát rất nổi tiếng, bạn phải đặt vé trước."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Gisterenavond zijn we naar het theater geweest om een prachtige voorstelling te bekijken."

    "Tối qua chúng tôi đã đến nhà hát để xem một buổi biểu diễn tuyệt vời."

  • "Het theater in Amsterdam is beroemd om zijn diverse programma."

    "Nhà hát ở Amsterdam nổi tiếng với chương trình đa dạng của nó."

  • "Voor haar verjaardag kreeg ze kaartjes voor het theater."

    "Cô ấy nhận được vé xem nhà hát nhân dịp sinh nhật."