(Vị trí top_banner)
Hình minh họa waar
A2
adjectief A2 Tổng quát

waar

/waːr/
là sự thật
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "waar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In overeenstemming met de feiten of de werkelijkheid; echt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tương ứng với thực tế hoặc sự thật; phù hợp với những gì có thật hoặc dựa trên sự kiện.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Is dit verhaal waar?"

    "Câu chuyện này có thật không?"

  • "Ik hoop dat ze de waarheid spreekt."

    "Tôi hy vọng cô ấy nói sự thật."

  • "Zijn bewering was niet waar."

    "Lời khẳng định của anh ta không đúng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

onwaar(sai, không đúng) vals(giả, sai trái) gelogen(bị nói dối, không thật)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'đúng', 'thật', 'sự thật'. Nó không đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng một mình. Khi dùng với động từ 'zijn' (là) để diễn tả tính chất hoặc trạng thái, nó tương đương với cấu trúc 'là sự thật' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'Het verhaal is waar.' (Câu chuyện đó là sự thật.)

Ngữ pháp (Grammatica)