het toeval
Định nghĩa "het toeval" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een onverwachte gebeurtenis of samenloop van omstandigheden die niet gepland was.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một sự kiện xảy ra do tình cờ, ngẫu nhiên.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het was puur toeval dat ze elkaar tegenkwamen."
"Họ gặp nhau hoàn toàn là do sự tình cờ."
"Soms lijken dingen in het leven gewoon toeval te zijn."
"Đôi khi mọi việc trong cuộc sống dường như chỉ là sự tình cờ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'het' đi kèm với danh từ 'toeval'. Số nhiều của 'toeval' là 'toevallen', nhưng thường ít dùng. 'Toeval' chỉ sự ngẫu nhiên, không lường trước được, khác với 'kans' (cơ hội) hay 'gelegenheid' (dịp). Ví dụ: 'Het was puur toeval dat ze elkaar tegenkwamen.' (Họ gặp nhau hoàn toàn là do sự tình cờ).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het toeval | Het was puur toeval dat ik hem tegenkwam. (Việc tôi gặp anh ấy hoàn toàn là sự trùng hợp ngẫu nhiên.) |
| Số nhiều | de toevallen | Statistisch gezien zijn er veel toevallen die het leven beïnvloeden. (Về mặt thống kê, có rất nhiều sự trùng hợp ngẫu nhiên ảnh hưởng đến cuộc sống.) |
| Thể giảm nhẹ | het toevalletje | Het was een klein toevalletje dat leidde tot een grote verandering. (Đó là một sự trùng hợp nhỏ dẫn đến một thay đổi lớn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het was puur het toeval dat ik haar tegenkwam in Amsterdam."
"Hoàn toàn là sự tình cờ mà tôi gặp cô ấy ở Amsterdam."
-
"De man loopt snel, maar het kind speelt rustig."
"Người đàn ông đi bộ nhanh, nhưng đứa trẻ chơi một cách yên bình."
-
"Ik weet dat hij de boodschappen zal opruimen nadat hij thuis is gekomen."
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ dọn dẹp đồ tạp hóa sau khi anh ấy về nhà."
