(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het toeval
B1
zelfstandig naamwoord B1 Chung

het toeval

/ɦət ˈtoːfɑl/
sự tình cờ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het toeval" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een onverwachte gebeurtenis of samenloop van omstandigheden die niet gepland was.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một sự kiện xảy ra do tình cờ, ngẫu nhiên.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het was puur toeval dat ze elkaar tegenkwamen."

    "Họ gặp nhau hoàn toàn là do sự tình cờ."

  • "Soms lijken dingen in het leven gewoon toeval te zijn."

    "Đôi khi mọi việc trong cuộc sống dường như chỉ là sự tình cờ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ac cident(tai nạn, sự cố (thường mang nghĩa tiêu cực hơn)) kans(cơ hội)

Trái nghĩa

opzet(sự cố ý, chủ đích) voorbedachten rade(sự có tính toán trước)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'het' đi kèm với danh từ 'toeval'. Số nhiều của 'toeval' là 'toevallen', nhưng thường ít dùng. 'Toeval' chỉ sự ngẫu nhiên, không lường trước được, khác với 'kans' (cơ hội) hay 'gelegenheid' (dịp). Ví dụ: 'Het was puur toeval dat ze elkaar tegenkwamen.' (Họ gặp nhau hoàn toàn là do sự tình cờ).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het toeval
Het was puur toeval dat ik hem tegenkwam.
(Việc tôi gặp anh ấy hoàn toàn là sự trùng hợp ngẫu nhiên.)
Số nhiều de toevallen
Statistisch gezien zijn er veel toevallen die het leven beïnvloeden.
(Về mặt thống kê, có rất nhiều sự trùng hợp ngẫu nhiên ảnh hưởng đến cuộc sống.)
Thể giảm nhẹ het toevalletje
Het was een klein toevalletje dat leidde tot een grote verandering.
(Đó là một sự trùng hợp nhỏ dẫn đến một thay đổi lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Het was puur het toeval dat ik haar tegenkwam in Amsterdam."

    "Hoàn toàn là sự tình cờ mà tôi gặp cô ấy ở Amsterdam."

  • "De man loopt snel, maar het kind speelt rustig."

    "Người đàn ông đi bộ nhanh, nhưng đứa trẻ chơi một cách yên bình."

  • "Ik weet dat hij de boodschappen zal opruimen nadat hij thuis is gekomen."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ dọn dẹp đồ tạp hóa sau khi anh ấy về nhà."