(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gepland
B1
adjectief B1 General

gepland

[ɣəˈplɑnt]
đã lên kế hoạch
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gepland" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Vooraf geregeld of besloten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được sắp xếp hoặc quyết định trước.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een gepland bezoek."

    "Đây là một chuyến thăm đã được lên kế hoạch."

  • "De vergadering is gepland voor volgende week."

    "Cuộc họp đã được lên kế hoạch cho tuần tới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

voorzien(đã dự liệu, đã được cung cấp) afgesproken(đã đồng ý, đã thỏa thuận)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Giống như trong tiếng Việt, 'gepland' là một tính từ mô tả một cái gì đó đã được lên kế hoạch trước. Nó thường đi kèm với động từ 'zijn' (là) hoặc 'worden' (trở nên). Ví dụ: 'De reis is al gepland.' (Chuyến đi đã được lên kế hoạch rồi.). Lưu ý rằng 'gepland' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'plannen' (lên kế hoạch).

Ngữ pháp (Grammatica)