(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het twistpunt
B2
zelfstandig naamwoord B2 Chính trị, Xã hội, Tranh luận

het twistpunt

/ˈtʋɪstpʏnt/
điểm tranh cãi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het twistpunt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een onderwerp dat aanleiding geeft tot onenigheid en discussie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một chủ đề gây ra sự bất đồng và tranh cãi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kwestie van immigratie is een groot twistpunt in de politiek."

    "Vấn đề nhập cư là một điểm tranh cãi lớn trong chính trị."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het strijdpunt(điểm đấu tranh) de controverse(sự tranh cãi)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'twistpunt' là một danh từ giống trung (onzijdig), vì vậy nó đi kèm với mạo từ 'het'. Số nhiều của 'twistpunt' là 'twistpunten'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het twistpunt
Het twistpunt tussen de twee landen is de grens.
(Điểm tranh chấp giữa hai nước là biên giới.)
Số nhiều de twistpunten
De twistpunten tussen de vakbonden en de werkgevers zijn talrijk.
(Các điểm tranh chấp giữa công đoàn và người sử dụng lao động rất nhiều.)
Thể giảm nhẹ het twistpuntje
Het twistpuntje was een klein misverstand.
(Điểm tranh chấp nhỏ chỉ là một sự hiểu lầm nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Het twistpunt in de onderhandelingen is de verdeling van de budgetten."

    "Điểm gây tranh cãi trong các cuộc đàm phán là việc phân bổ ngân sách."

  • "De nieuwe wet, waarover al maandenlang discussie is, is het twistpunt tussen de coalitiepartijen."

    "Luật mới, vốn đã gây tranh cãi trong nhiều tháng, là điểm gây tranh cãi giữa các đảng phái liên minh."

  • "Het bedrijf moet de contracten opnieuw bekijken, omdat er een twistpunt is over de leveringsvoorwaarden. (Scheidbare werkwoorden, Bijzin)"

    "Công ty phải xem xét lại các hợp đồng, vì có một điểm tranh cãi về các điều khoản giao hàng."

Số nhiều của danh từ
  • "Het twistpunt in de onderhandelingen was de verdeling van de kosten."

    "Điểm tranh cãi trong các cuộc đàm phán là việc phân chia chi phí."

  • "De meervoudsvorm van 'het huis' is 'de huizen'."

    "Dạng số nhiều của 'het huis' là 'de huizen'."

  • "Hij belt de dokter op, omdat hij zich niet lekker voelt."

    "Anh ấy gọi cho bác sĩ, vì anh ấy cảm thấy không khỏe. (opbellen là một scheidbaar werkwoord)"