(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de controverse
C1
zelfstandig naamwoord C1 Chính trị, Xã hội

de controverse

/kɔntroːˈvɛrzi/
vấn đề gây tranh cãi
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de controverse" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

een openbaar meningsverschil of dispuut

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vấn đề đang được tranh luận, bàn cãi; một chủ đề gây tranh cãi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het nieuwe belastingplan veroorzaakte veel controverse."

    "Kế hoạch thuế mới đã gây ra rất nhiều tranh cãi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het dispuut(sự tranh chấp) de polemiek(cuộc bút chiến)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'controverse' là 'de'. Số nhiều của 'controverse' là 'controversen'. Cần chú ý sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm so với tiếng Anh.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de controverse
De controverse over het nieuwe beleid laait op.
(Cuộc tranh cãi về chính sách mới đang bùng lên.)
Số nhiều de controverses
Er zijn veel controverses rondom dat onderwerp.
(Có rất nhiều tranh cãi xung quanh chủ đề đó.)
Thể giảm nhẹ het controversetje
Het controversetje was snel opgelost.
(Cuộc tranh cãi nhỏ đã được giải quyết nhanh chóng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De controverse over het nieuwe belastingplan leidde tot heftige debatten in het parlement."

    "Cuộc tranh cãi về kế hoạch thuế mới đã dẫn đến các cuộc tranh luận gay gắt trong quốc hội."

  • "Het huisje is klein, maar gezellig."

    "Căn nhà nhỏ bé, nhưng ấm cúng."

  • "Zij ruimt elke dag de keuken op."

    "Cô ấy dọn dẹp nhà bếp mỗi ngày."