(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het uiterlijk
A2
zelfstandig naamwoord A2 Chung

het uiterlijk

/ˈœytərlək/
vẻ bề ngoài
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het uiterlijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het aanzien dat iemand of iets heeft.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vẻ bề ngoài, diện mạo của ai đó hoặc cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze legt veel nadruk op haar uiterlijk."

    "Cô ấy rất chú trọng đến vẻ bề ngoài của mình."

  • "Het uiterlijk van het gebouw is erg modern."

    "Vẻ bề ngoài của tòa nhà rất hiện đại."

  • "Hij maakt zich niet veel zorgen over zijn uiterlijk."

    "Anh ấy không lo lắng nhiều về vẻ bề ngoài của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de voorkomen(dáng vẻ, diện mạo) de aanblik(cảnh tượng, cái nhìn ban đầu) de verschijning(sự xuất hiện, dáng vẻ)

Trái nghĩa

de innerlijk(bên trong, nội tâm) het karakter(tính cách)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'het' (onzijdig). Số nhiều của 'het uiterlijk' là 'de uiterlijke' hoặc 'de uiterlijken', nhưng dạng số nhiều ít được sử dụng hơn so với dạng số ít khi nói về vẻ bề ngoài chung chung. 'Vẻ bề ngoài' trong tiếng Việt có thể bao gồm cả ngoại hình và cách thể hiện bên ngoài. Trong tiếng Hà Lan, 'het uiterlijk' thường tập trung vào khía cạnh ngoại hình, còn 'de uitstraling' (sự tỏa ra, khí chất) hoặc 'de voorkomen' (dáng vẻ) có thể được dùng để chỉ cách ai đó thể hiện bản thân hoặc ấn tượng họ tạo ra.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het uiterlijk
Het uiterlijk van het gebouw is gerenoveerd.
(Ngoại hình của tòa nhà đã được cải tạo.)
Số nhiều de uiterlijken
De uiterlijken kunnen bedrieglijk zijn.
(Vẻ bề ngoài có thể đánh lừa.)
Thể giảm nhẹ het uiterlijkje
Ze gaf het uiterlijkje een extra touch met een nieuwe hoed.
(Cô ấy đã thêm một chút điểm nhấn cho vẻ ngoài bằng một chiếc mũ mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het uiterlijk van het gebouw is erg modern."

    "Ngoại hình của tòa nhà rất hiện đại."

  • "Zij heeft een verzorgd uiterlijk, wat belangrijk is voor haar werk."

    "Cô ấy có một vẻ ngoài chỉn chu, điều này rất quan trọng cho công việc của cô ấy."

  • "Hij werd eerste in de race, omdat hij hard had getraind. Hij is de eerste atleet die dit heeft bereikt."

    "Anh ấy đã về nhất trong cuộc đua, bởi vì anh ấy đã luyện tập chăm chỉ. Anh ấy là vận động viên đầu tiên đạt được điều này."

Số nhiều của danh từ
  • "Het uiterlijk van het gebouw is gerenoveerd, waardoor het er moderner uitziet."

    "Ngoại hình của tòa nhà đã được cải tạo, khiến nó trông hiện đại hơn."

  • "Zijn uiterlijk is belangrijk voor hem, dus besteedt hij veel tijd aan zijn kleding en haar."

    "Ngoại hình rất quan trọng đối với anh ấy, vì vậy anh ấy dành nhiều thời gian cho quần áo và tóc của mình."

  • "Het uiterlijk van de verpakking speelt een grote rol bij de aankoopbeslissing van de consument."

    "Hình thức bên ngoài của bao bì đóng một vai trò lớn trong quyết định mua hàng của người tiêu dùng."