het uiterlijk
Định nghĩa "het uiterlijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het aanzien dat iemand of iets heeft.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vẻ bề ngoài, diện mạo của ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze legt veel nadruk op haar uiterlijk."
"Cô ấy rất chú trọng đến vẻ bề ngoài của mình."
"Het uiterlijk van het gebouw is erg modern."
"Vẻ bề ngoài của tòa nhà rất hiện đại."
"Hij maakt zich niet veel zorgen over zijn uiterlijk."
"Anh ấy không lo lắng nhiều về vẻ bề ngoài của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'het' (onzijdig). Số nhiều của 'het uiterlijk' là 'de uiterlijke' hoặc 'de uiterlijken', nhưng dạng số nhiều ít được sử dụng hơn so với dạng số ít khi nói về vẻ bề ngoài chung chung. 'Vẻ bề ngoài' trong tiếng Việt có thể bao gồm cả ngoại hình và cách thể hiện bên ngoài. Trong tiếng Hà Lan, 'het uiterlijk' thường tập trung vào khía cạnh ngoại hình, còn 'de uitstraling' (sự tỏa ra, khí chất) hoặc 'de voorkomen' (dáng vẻ) có thể được dùng để chỉ cách ai đó thể hiện bản thân hoặc ấn tượng họ tạo ra.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het uiterlijk | Het uiterlijk van het gebouw is gerenoveerd. (Ngoại hình của tòa nhà đã được cải tạo.) |
| Số nhiều | de uiterlijken | De uiterlijken kunnen bedrieglijk zijn. (Vẻ bề ngoài có thể đánh lừa.) |
| Thể giảm nhẹ | het uiterlijkje | Ze gaf het uiterlijkje een extra touch met een nieuwe hoed. (Cô ấy đã thêm một chút điểm nhấn cho vẻ ngoài bằng một chiếc mũ mới.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het uiterlijk van het gebouw is erg modern."
"Ngoại hình của tòa nhà rất hiện đại."
-
"Zij heeft een verzorgd uiterlijk, wat belangrijk is voor haar werk."
"Cô ấy có một vẻ ngoài chỉn chu, điều này rất quan trọng cho công việc của cô ấy."
-
"Hij werd eerste in de race, omdat hij hard had getraind. Hij is de eerste atleet die dit heeft bereikt."
"Anh ấy đã về nhất trong cuộc đua, bởi vì anh ấy đã luyện tập chăm chỉ. Anh ấy là vận động viên đầu tiên đạt được điều này."
-
"Het uiterlijk van het gebouw is gerenoveerd, waardoor het er moderner uitziet."
"Ngoại hình của tòa nhà đã được cải tạo, khiến nó trông hiện đại hơn."
-
"Zijn uiterlijk is belangrijk voor hem, dus besteedt hij veel tijd aan zijn kleding en haar."
"Ngoại hình rất quan trọng đối với anh ấy, vì vậy anh ấy dành nhiều thời gian cho quần áo và tóc của mình."
-
"Het uiterlijk van de verpakking speelt een grote rol bij de aankoopbeslissing van de consument."
"Hình thức bên ngoài của bao bì đóng một vai trò lớn trong quyết định mua hàng của người tiêu dùng."
