(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het vat
A2
zelfstandig naamwoord A2 Algemeen

het vat

/vɑt/
dung
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het vat" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een voorwerp waarin iets bewaard of vervoerd kan worden.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De wijn wordt bewaard in een groot houten vat."

    "Rượu được bảo quản trong một thùng gỗ lớn."

  • "Dit vat bevat gevaarlijke chemicaliën."

    "Thùng này chứa hóa chất nguy hiểm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

container(thùng chứa) ton(thùng tròn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'het' (onzijdig). Số nhiều của 'het vat' là 'de vaten'. Lưu ý cách dùng của 'vat' trong các ngữ cảnh khác nhau.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het vat
Het vat is gevuld met wijn.
(Cái thùng được đổ đầy rượu.)
Số nhiều de vaten
De vaten staan in de kelder.
(Những cái thùng đang ở trong hầm.)
Thể giảm nhẹ het vaatje
Ik kocht een klein vaatje haring.
(Tôi đã mua một thùng cá trích nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "Het vat is gevuld met bier."

    "Cái thùng chứa đầy bia."

  • "De kinderen spelen in de tuin. (kind -> kinderen)"

    "Những đứa trẻ đang chơi trong vườn. (đứa trẻ -> những đứa trẻ)"

  • "De boeken liggen op tafel. (boek -> boeken)"

    "Những cuốn sách nằm trên bàn. (cuốn sách -> những cuốn sách)"