(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vervoerd
A2
voltooid deelwoord / onvoltooid verleden tijd A2 Vận tải, Logistics, Khoa học viễn tưởng

vervoerd

/vərˈvurt/
được vận chuyển
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vervoerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De verleden tijd en het voltooid deelwoord van 'vervoeren': iets of iemand van de ene plaats naar de andere brengen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'transport': vận chuyển, chuyên chở (ai đó hoặc cái gì đó) từ nơi này đến nơi khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De goederen werden per trein vervoerd."

    "Hàng hóa được vận chuyển bằng tàu hỏa."

  • "De pakketten zijn gisteren vervoerd."

    "Các kiện hàng đã được vận chuyển ngày hôm qua."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

getransporteerd(được vận chuyển) verplaatst(được di chuyển)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng quá khứ đơn (onvoltooid verleden tijd) và quá khứ phân từ (voltooid deelwoord) của động từ 'vervoeren'. 'Vervoeren' là một động từ mạnh (sterk werkwoord).

Ngữ pháp (Grammatica)