(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het verval
B2
zelfstandig naamwoord B2 General (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực, từ Y học, Môi trường đến Kinh tế)

het verval

/vərˈvɑl/
sự xuống cấp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het verval" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces of de staat van achteruitgang, verslechtering of moreel verval.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự suy giảm, sự trở nên tồi tệ hơn về chất lượng, chức năng hoặc tình trạng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het oude gebouw verkeert in verval."

    "Tòa nhà cũ đang trong tình trạng xuống cấp."

  • "Economische crisis kan leiden tot maatschappelijk verval."

    "Khủng hoảng kinh tế có thể dẫn đến sự suy thoái xã hội."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

achteruitgang(sự suy thoái, sự tụt hậu) verslechtering(sự tệ đi) neergang(sự suy tàn, sự sụp đổ)

Trái nghĩa

vooruitgang(sự tiến bộ, sự phát triển) verbetering(sự cải thiện)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'het'. Số nhiều là 'vervallen'. Thuật ngữ này chỉ sự suy giảm về chất lượng, tình trạng hoặc thậm chí là đạo đức, tương tự như 'sự xuống cấp' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het verval
Het verval van het Romeinse Rijk was een complex proces.
(Sự suy tàn của Đế chế La Mã là một quá trình phức tạp.)
Số nhiều de vervallen
De vervallen huizen stonden leeg en te wachten op renovatie.
(Những ngôi nhà đổ nát bỏ trống và chờ đợi được cải tạo.)
Thể giảm nhẹ het vervalletje
Na het vervalletje van de koers herstelde de markt zich snel.
(Sau một sự sụt giảm nhỏ của tỷ giá, thị trường đã phục hồi nhanh chóng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het verval van het Romeinse Rijk was een langzaam maar onvermijdelijk proces."

    "Sự suy tàn của Đế chế La Mã là một quá trình chậm chạp nhưng không thể tránh khỏi."

  • "Ik heb drie boeken gekocht en de eerste is al uitgelezen. (Getallen en Cijfers)"

    "Tôi đã mua ba cuốn sách và cuốn đầu tiên đã đọc xong. (Số đếm và số thứ tự)"

  • "Hij beloofde dat hij de afwas zou afdoen, maar hij heeft het nog steeds niet gedaan. (Bijzin met 'afdoen' - Scheidbaar werkwoord)"

    "Anh ấy hứa rằng anh ấy sẽ rửa bát, nhưng anh ấy vẫn chưa làm. (Câu phụ với 'afdoen' - Động từ tách)"

Số nhiều của danh từ
  • "Het verval van het Romeinse Rijk was een langzaam proces."

    "Sự suy tàn của Đế chế La Mã là một quá trình chậm chạp."

  • "De man loopt naar de winkels. (Số ít: de man, Số nhiều: de mannen; de winkel, de winkels)"

    "Người đàn ông đi bộ đến các cửa hàng. (Số ít: người đàn ông, Số nhiều: những người đàn ông; cái cửa hàng, các cửa hàng)"

  • "Ik maak de deur open. (Động từ tách: openmaken -> maak ... open)"

    "Tôi mở cửa ra. (Động từ tách: openmaken -> maak ... open)"

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het verval van het Romeinse Rijk was een langzaam proces."

    "Sự suy tàn của Đế chế La Mã là một quá trình chậm chạp."

  • "De kunstenaar maakte zich zorgen over het morele verval in de samenleving."

    "Nghệ sĩ lo lắng về sự suy đồi đạo đức trong xã hội."

  • "Door achterstallig onderhoud is er sprake van verval van het gebouw."

    "Do bảo trì chậm trễ, tòa nhà đang trong tình trạng xuống cấp."