(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verbetering
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tổng quát

verbetering

/vərˈbeːtərɪŋ/
cải thiện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verbetering" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces of het resultaat van iets beter maken. Het beter maken van iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động làm cho cái gì đó tốt hơn; cải thiện cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De verbetering van de luchtkwaliteit is een prioriteit."

    "Việc cải thiện chất lượng không khí là một ưu tiên."

  • "We zien een duidelijke verbetering in zijn prestaties."

    "Chúng tôi thấy sự cải thiện rõ rệt trong thành tích của anh ấy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vooruitgang(sự tiến bộ) ontwikkeling(sự phát triển)

Trái nghĩa

verslechtering(sự tồi tệ đi) achteruitgang(sự suy thoái)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ có mạo từ 'de' (de verbetering). Số nhiều là 'verbeteringen'. Từ này có nghĩa là 'sự cải thiện', tương ứng với hành động làm cho cái gì đó tốt hơn theo nghĩa danh từ. Nếu muốn diễn tả hành động 'cải thiện' như một động từ (V-ing), bạn có thể dùng 'verbeteren' (infinitive) hoặc các dạng chia của nó.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít verbetering
De verbetering van de luchtkwaliteit is essentieel voor onze gezondheid.
(Sự cải thiện chất lượng không khí là điều cần thiết cho sức khỏe của chúng ta.)
Số nhiều verbeteringen
Er zijn veel verbeteringen aangebracht aan het nieuwe model.
(Đã có nhiều cải tiến được thực hiện đối với mẫu xe mới.)
Thể giảm nhẹ verbeterinkje
Een klein verbeterinkje kan al een groot verschil maken.
(Một cải tiến nhỏ cũng có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De verbetering van de luchtkwaliteit in de stad is een belangrijk doel voor het gemeentebestuur."

    "Việc cải thiện chất lượng không khí trong thành phố là một mục tiêu quan trọng của chính quyền thành phố."

  • "Het rapport laat een duidelijke verbetering zien in de prestaties van de leerlingen."

    "Báo cáo cho thấy một sự cải thiện rõ rệt trong thành tích của học sinh."

  • "Na de cursus was er een significante verbetering in haar spreekvaardigheid van het Nederlands."

    "Sau khóa học, có một sự cải thiện đáng kể trong khả năng nói tiếng Hà Lan của cô ấy."