(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het wantrouwen
B2
zelfstandig naamwoord B2 Triết học, Tâm lý học, Khoa học

het wantrouwen

/ɦɛt ˈʋɑntrɔu̯.wə(n)/
sự hoài nghi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het wantrouwen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het niet vertrouwen van iemand of iets; achterdocht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thái độ hoặc trạng thái nghi ngờ hoặc đặt câu hỏi; sự nghi ngờ về tính đúng đắn của điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er heerst een sfeer van wantrouwen tussen de twee partijen."

    "Có một bầu không khí nghi ngờ giữa hai bên."

  • "Zijn gedrag wekte veel wantrouwen."

    "Hành vi của anh ấy gây ra nhiều sự hoài nghi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

achterdocht(sự đa nghi, sự ngờ vực) argwaan(sự ngờ vực, sự nghi kỵ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'wantrouwen' đi với mạo từ 'het'. Số nhiều của 'wantrouwen' là 'wantrouwens'. Từ này diễn tả sự thiếu tin tưởng, nghi ngờ vào ai đó hoặc điều gì đó, tương tự như 'sự hoài nghi' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het wantrouwen
Het wantrouwen tussen de twee landen groeit.
(Sự ngờ vực giữa hai quốc gia ngày càng tăng.)
Số nhiều geen meervoud
Wantrouwen kent geen meervoud.
(Sự ngờ vực không có dạng số nhiều.)
Thể giảm nhẹ het wantrouwentje
Er was een klein wantrouwentje jegens de nieuwe collega.
(Có một chút nghi ngờ nhỏ đối với đồng nghiệp mới.)