(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het zelfbewustzijn
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

het zelfbewustzijn

[ɦət ˈzɛlf.bə.ˌʋɛst.zɛin]
sự tự nhận thức
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het zelfbewustzijn" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het bewustzijn van de eigen persoonlijkheid, gevoelens, motieven en wensen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự nhận thức về bản thân, bao gồm tính cách, cảm xúc, động cơ và mong muốn của chính mình.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Een sterk zelfbewustzijn is belangrijk voor persoonlijke groei."

    "Một sự tự nhận thức mạnh mẽ rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân."

  • "Hij mist zelfbewustzijn en twijfelt vaak aan zijn eigen kunnen."

    "Anh ấy thiếu sự tự nhận thức và thường nghi ngờ khả năng của chính mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het zelfbesef(sự tự nhận thức, sự tự hiểu) het zelfinzicht(sự thấu hiểu bản thân)

Trái nghĩa

het zelfontkenning(sự phủ nhận bản thân)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ trung tính ('het'). Số nhiều là 'zelfbewustzijnen'. Từ này nhấn mạnh vào sự hiểu biết và ý thức về bản thân, bao gồm cả những khía cạnh bên trong và bên ngoài. Nó có thể bao hàm cả sự tự tin hoặc sự nhận thức về giá trị của bản thân.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het zelfbewustzijn
Het kind ontwikkelde een sterk zelfbewustzijn.
(Đứa trẻ phát triển một sự tự nhận thức mạnh mẽ.)
Số nhiều de zelfbewustzijnen
De zelfbewustzijnen van de deelnemers werden getest.
(Sự tự nhận thức của những người tham gia đã được kiểm tra.)
Thể giảm nhẹ het zelfbewustzijntje
Een klein zelfbewustzijntje kan al een groot verschil maken.
(Một chút tự nhận thức nhỏ cũng có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "Het zelfbewustzijn van de jongeren groeit met de dag."

    "Sự tự nhận thức của thanh niên ngày càng tăng lên mỗi ngày."

  • "Het gebrek aan zelfbewustzijn kan leiden tot onzekerheid."

    "Sự thiếu tự nhận thức có thể dẫn đến sự bất an."

  • "Door meditatie kun je je zelfbewustzijn vergroten."

    "Thông qua thiền định, bạn có thể tăng cường sự tự nhận thức của mình."