het zelfbewustzijn
Định nghĩa "het zelfbewustzijn" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het bewustzijn van de eigen persoonlijkheid, gevoelens, motieven en wensen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự nhận thức về bản thân, bao gồm tính cách, cảm xúc, động cơ và mong muốn của chính mình.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Een sterk zelfbewustzijn is belangrijk voor persoonlijke groei."
"Một sự tự nhận thức mạnh mẽ rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân."
"Hij mist zelfbewustzijn en twijfelt vaak aan zijn eigen kunnen."
"Anh ấy thiếu sự tự nhận thức và thường nghi ngờ khả năng của chính mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ trung tính ('het'). Số nhiều là 'zelfbewustzijnen'. Từ này nhấn mạnh vào sự hiểu biết và ý thức về bản thân, bao gồm cả những khía cạnh bên trong và bên ngoài. Nó có thể bao hàm cả sự tự tin hoặc sự nhận thức về giá trị của bản thân.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het zelfbewustzijn | Het kind ontwikkelde een sterk zelfbewustzijn. (Đứa trẻ phát triển một sự tự nhận thức mạnh mẽ.) |
| Số nhiều | de zelfbewustzijnen | De zelfbewustzijnen van de deelnemers werden getest. (Sự tự nhận thức của những người tham gia đã được kiểm tra.) |
| Thể giảm nhẹ | het zelfbewustzijntje | Een klein zelfbewustzijntje kan al een groot verschil maken. (Một chút tự nhận thức nhỏ cũng có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het zelfbewustzijn van de jongeren groeit met de dag."
"Sự tự nhận thức của thanh niên ngày càng tăng lên mỗi ngày."
-
"Het gebrek aan zelfbewustzijn kan leiden tot onzekerheid."
"Sự thiếu tự nhận thức có thể dẫn đến sự bất an."
-
"Door meditatie kun je je zelfbewustzijn vergroten."
"Thông qua thiền định, bạn có thể tăng cường sự tự nhận thức của mình."
