(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het zelfinzicht
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tâm lý học, Triết học

het zelfinzicht

[ət ˈsɛl.fɪn.zɛi̯χt]
sự tự hiểu biết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het zelfinzicht" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het vermogen om zichzelf te kennen en te begrijpen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự hiểu biết về khả năng, tính cách, cảm xúc và động lực của bản thân.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Goed zelfinzicht is essentieel voor persoonlijke groei."

    "Sự tự hiểu biết tốt là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân."

  • "Ze heeft veel zelfinzicht en weet precies wat ze wil."

    "Cô ấy có sự tự hiểu biết sâu sắc và biết chính xác điều mình muốn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het zelfbewustzijn(sự tự nhận thức) de introspectie(sự tự suy ngẫm)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ trung tính (neuter noun), vì vậy nó đi kèm với mạo từ 'het'. Số nhiều của 'het zelfinzicht' là 'de zelfinzichten'. Từ này tương đương với 'sự tự hiểu biết' trong tiếng Việt, chỉ việc nhận thức và hiểu rõ về bản thân, bao gồm khả năng, cảm xúc và động lực của mình.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het zelfinzicht
Het zelfinzicht is cruciaal voor persoonlijke groei.
(Sự tự nhận thức là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.)
Số nhiều de zelfinzichten
De zelfinzichten die hij opdeed, veranderden zijn leven.
(Những sự tự nhận thức mà anh ấy đạt được đã thay đổi cuộc đời anh ấy.)
Thể giảm nhẹ het zelfinzichtje
Een klein zelfinzichtje kan al een groot verschil maken.
(Một chút tự nhận thức nhỏ cũng có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het zelfinzicht is cruciaal om persoonlijke groei te bereiken. (Het zelfinzicht: Het vermogen om zichzelf te kennen en te begrijpen.)"

    "Sự tự nhận thức là rất quan trọng để đạt được sự phát triển cá nhân. (Het zelfinzicht: Khả năng tự nhận thức và hiểu rõ bản thân.)"

  • "Ik heb drie boeken gekocht en het zijn de eerste, de tweede en de derde druk. (Getallen en Cijfers)"

    "Tôi đã mua ba cuốn sách và chúng là lần in thứ nhất, thứ hai và thứ ba. (Số đếm và số thứ tự)"

  • "Omdat het regent, ga ik niet naar buiten. (Bijzin - động từ 'regent' ở cuối câu)"

    "Bởi vì trời mưa, tôi không ra ngoài. (Mệnh đề phụ - động từ 'regent' ở cuối câu)"

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het zelfinzicht is essentieel om persoonlijke groei te bereiken. (Zelfinzicht: Het vermogen om jezelf te kennen en te begrijpen)"

    "Sự thấu hiểu bản thân là điều cần thiết để đạt được sự phát triển cá nhân. (Zelfinzicht: Khả năng tự nhận biết và hiểu rõ bản thân)"

  • "Het meisje gaf mij een kopje koffie. (kopje is de verkleinwoord van kop)"

    "Cô gái đưa cho tôi một tách cà phê. (kopje là từ giảm nhẹ của kop (tách))"

  • "Ik ruim de kamer op, omdat ik het netjes wil hebben. (opruimen is een scheidbaar werkwoord)"

    "Tôi dọn dẹp phòng, bởi vì tôi muốn nó sạch sẽ. (opruimen là một động từ tách)"