(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hoewel
B1
voegwoord B1 Luật pháp, Kinh doanh, Học thuật

hoewel

/ɦuˈʋeːl/
Mặc dù
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "hoewel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Geeft een tegenstelling of beperking aan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mặc dù, bất chấp, tuy nhiên.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hoewel het regende, gingen we naar buiten."

    "Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài."

  • "Hoewel ze moe was, werkte ze hard."

    "Mặc dù cô ấy mệt, cô ấy vẫn làm việc chăm chỉ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ofschoon(Mặc dù, tuy rằng) al(Mặc dù, tuy)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Dùng để diễn tả sự đối lập hoặc giới hạn. Tương tự như 'though' hoặc 'although' trong tiếng Anh.

Ngữ pháp (Grammatica)