(Vị trí top_banner)
Hình minh họa al
A2
bijwoord A2 Thương mại điện tử/ Tài chính

al

/ɑl/
Tôi đã thanh toán qua ứng dụng rồi.
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "al" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Geeft aan dat iets al gebeurd is, is gebeurd of aanwezig is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Rồi, đã, trước đây.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik heb de betaling via de app al gedaan."

    "Tôi đã thanh toán qua ứng dụng rồi."

  • "Ben je al klaar?"

    "Bạn xong rồi à?"

  • "We zijn er al."

    "Chúng tôi đến nơi rồi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

reeds(đã, rồi)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong câu 'Tôi đã thanh toán qua ứng dụng rồi.', 'rồi' tương đương với trạng từ 'al' trong tiếng Hà Lan. 'Al' thường đứng trước động từ hoặc sau động từ chính (nếu có trợ động từ). Nó nhấn mạnh rằng hành động đã xảy ra. Ví dụ: 'Ik heb de betaling via de app al gedaan.' (Tôi đã thanh toán qua ứng dụng rồi.)

Ngữ pháp (Grammatica)