(Vị trí top_banner)
Hình minh họa homoseksueel
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Xã hội học, Giới tính học, Ngôn ngữ học

homoseksueel

/ˌɦomoːsɛksyˈwel/
đồng tính luyến ái
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "homoseksueel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Aangetrokken voelen tot mensen van hetzelfde geslacht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có sự hấp dẫn tình dục với người cùng giới.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is homoseksueel en trots op wie hij is."

    "Anh ấy là người đồng tính và tự hào về bản thân."

  • "Homoseksuele relaties zijn nu algemeen aanvaard in veel landen."

    "Các mối quan hệ đồng tính luyến ái hiện được chấp nhận rộng rãi ở nhiều quốc gia."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gelijkgeslachtelijk(Thuộc về cùng giới)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ không cần mạo từ. 'Homoseksueel' có thể dùng cho cả nam và nữ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De documentaire gaat over de coming-out van een jonge man die homoseksueel is."

    "Bộ phim tài liệu nói về sự công khai của một chàng trai trẻ, người đồng tính luyến ái."

  • "Amsterdam staat bekend om zijn openheid en acceptatie van homoseksuele relaties."

    "Amsterdam nổi tiếng với sự cởi mở và chấp nhận các mối quan hệ đồng tính."

  • "Zij is een openlijk homoseksuele vrouw en zet zich in voor gelijke rechten."

    "Cô ấy là một người phụ nữ đồng tính công khai và đấu tranh cho quyền bình đẳng."