heteroseksueel
Định nghĩa "heteroseksueel" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gevoel van seksuele aantrekkingskracht tot personen van het andere geslacht.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trải nghiệm sự hấp dẫn tình dục đối với người khác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij identificeert zich als heteroseksueel."
"Anh ấy xác định mình là người dị tính."
"De film onderzoekt de ervaringen van heteroseksuele koppels."
"Bộ phim khám phá những trải nghiệm của các cặp đôi dị tính."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là tính từ, dùng để miêu tả sự hấp dẫn tình dục với người khác giới. Không có mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng trước tính từ. Từ này có thể dùng làm danh từ, nhưng khi đó thường đi kèm với mạo từ 'de' (vd: 'de heteroseksueel' - người dị tính). Số nhiều của danh từ là 'heteroseksuelen'. Trong tiếng Việt, 'hữu tính' thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả giới tính sinh học và xu hướng tính dục. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, 'hữu tính' được dùng để chỉ xu hướng tính dục dị tính, tương đương với 'heteroseksueel' trong tiếng Hà Lan.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De meeste mensen zijn heteroseksueel en voelen zich aangetrokken tot het andere geslacht."
"Phần lớn mọi người là người dị tính và cảm thấy bị thu hút bởi giới tính khác."
-
"Jan is groot, Piet is groter, maar Klaas is het grootst. (Trappen van vergelijking)"
"Jan cao, Piet cao hơn, nhưng Klaas cao nhất. (So sánh tính từ)"
-
"Ik denk dat hij morgen terugkomt. (Bijzin - động từ 'terugkomt' ở cuối câu)"
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ quay lại vào ngày mai. (Mệnh đề phụ - động từ 'terugkomt' ở cuối câu)"
