(Vị trí top_banner)
Hình minh họa huiselijk
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Xã hội, Gia đình, Việc làm

huiselijk

'ɦœy̯sələk
ở nhà
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "huiselijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Betrekking hebbend op het huiselijke leven, vaak in verband met de zorg voor kinderen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chủ yếu được dùng trước danh từ: Ở nhà, đặc biệt để chăm sóc con cái.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze is huiselijk en zorgt graag voor haar kinderen."

    "Cô ấy là người của gia đình và thích chăm sóc con cái."

  • "Hij is een huiselijke man; hij werkt graag thuis."

    "Anh ấy là một người thích ở nhà; anh ấy thích làm việc ở nhà."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

thuis(ở nhà) gezellig(ấm cúng)

Trái nghĩa

uitgaand(thích ra ngoài)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'huiselijk' thường được dùng để chỉ những gì liên quan đến cuộc sống gia đình, đặc biệt là việc chăm sóc con cái. Nó có thể mang nghĩa ấm cúng, thân mật, hoặc chỉ đơn giản là 'ở nhà'.

Ngữ pháp (Grammatica)