(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gezellig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Xã hội, Giao tiếp

gezellig

/ɣəˈzɛləx/
buổi gặp mặt thân mật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gezellig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Aangenaam en ontspannen, een warme en vriendschappelijke sfeer creërend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thoải mái, thư giãn, không căng thẳng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het was een gezellige avond met vrienden."

    "Đó là một buổi tối thân mật với bạn bè."

  • "Dit café heeft een gezellige sfeer."

    "Quán cà phê này có một bầu không khí ấm cúng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

knus(ấm cúng, thoải mái) aangenaam(dễ chịu, thoải mái)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Gezellig thường được dùng để miêu tả không khí ấm cúng, thân mật, thoải mái, hoặc một người dễ gần, thân thiện. Không có từ tương đương hoàn toàn trong tiếng Việt, nên cần cảm nhận để hiểu rõ sắc thái.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het is altijd zo gezellig bij mijn oma thuis."

    "Ở nhà bà tôi lúc nào cũng rất ấm cúng."

  • "De nieuwe collega is erg gezellig en maakt de werkdag aangenamer."

    "Người đồng nghiệp mới rất dễ mến và làm cho ngày làm việc trở nên dễ chịu hơn."

  • "We hadden een gezellige avond met vrienden, met lekker eten en goede gesprekken."

    "Chúng tôi đã có một buổi tối ấm cúng với bạn bè, với đồ ăn ngon và những cuộc trò chuyện thú vị."