ijskoud
/ˈɛi̯s.kɑu̯t/
lạnh buốt
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "ijskoud" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Extreem koud, zo koud als ijs.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cực kỳ lạnh; lạnh buốt.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het is ijskoud buiten."
"Ngoài trời lạnh buốt."
"Mijn handen zijn ijskoud."
"Tay tôi lạnh buốt."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có lưu ý đặc biệt.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"De wind is ijskoud vandaag."
"Hôm nay gió lạnh buốt."
-
"Het ijskoude water bevroor snel."
"Nước lạnh buốt đóng băng nhanh chóng."
-
"Met ijskoud weer is het belangrijk om je warm aan te kleden."
"Khi thời tiết lạnh buốt, điều quan trọng là phải mặc ấm."
So sánh Tính từ
-
"Het is ijskoud buiten; ik raad je aan om een dikke jas aan te trekken."
"Bên ngoài trời lạnh cóng; tôi khuyên bạn nên mặc một chiếc áo khoác dày."
-
"Deze winter is ijskouder dan de vorige winter."
"Mùa đông này lạnh hơn mùa đông trước."
-
"De wind voelt ijskoud aan op mijn gezicht."
"Gió thổi lạnh cóng vào mặt tôi."
