warm
/wɑrm/
ấm áp
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "warm" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gevoel van warmte, aangenaam van temperatuur, niet koud.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ấm áp, dễ chịu, êm dịu (thường dùng để miêu tả thời tiết).
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het weer is vandaag lekker warm."
"Thời tiết hôm nay ấm áp dễ chịu."
"Ik heb een warme trui aan."
"Tôi mặc một chiếc áo len ấm."
"Een warme welkom."
"Một lời chào đón nồng nhiệt."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'warm' là một tính từ, không có mạo từ đi kèm khi đứng độc lập. Nó có thể miêu tả nhiệt độ (thời tiết, đồ ăn, cơ thể) hoặc cảm xúc (tình cảm, sự chào đón). Cấp độ A2 nghĩa là bạn có thể bắt đầu sử dụng từ này trong các tình huống giao tiếp cơ bản.
