(Vị trí top_banner)
Hình minh họa in bedrijf
B1
voorzetselgroep B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

in bedrijf

/ɪn bəˈdriːf/
đang hoạt động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "in bedrijf" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

actief; functionerend; in gebruik

Ý nghĩa trong tiếng Việt

đang hoạt động; đang vận hành; đang được sử dụng

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De fabriek is nog steeds in bedrijf."

    "Nhà máy vẫn đang hoạt động."

  • "Het systeem is weer in bedrijf."

    "Hệ thống đã hoạt động trở lại."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

actief(đang hoạt động) functionerend(đang vận hành)

Trái nghĩa

buiten bedrijf(ngừng hoạt động)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Cụm giới từ này thường được dùng để chỉ trạng thái hoạt động của một hệ thống, máy móc, hoặc một tổ chức.

Ngữ pháp (Grammatica)