(Vị trí top_banner)
Hình minh họa actief
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là Công nghệ, Y học, Kinh doanh)

actief

/ɑkˈtif/
đang hoạt động
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "actief" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In gebruik of werkend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hiện đang được sử dụng hoặc hoạt động.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De computer is nog steeds actief."

    "Máy tính vẫn đang hoạt động."

  • "Ze is actief in de lokale gemeenschap."

    "Cô ấy tham gia tích cực vào cộng đồng địa phương."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'actief' có nghĩa là 'đang hoạt động', 'có hoạt động', 'chủ động'. Nó có thể được sử dụng để mô tả một người, một vật, hoặc một quá trình. Ví dụ: 'De machine is actief.' (Cái máy đang hoạt động). 'Hij is erg actief op sociale media.' (Anh ấy hoạt động rất nhiều trên mạng xã hội).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De telefoon is actief, je kunt bellen."

    "Điện thoại đang hoạt động, bạn có thể gọi điện."

  • "De actieve vulkaan spuwt rook en as."

    "Ngọn núi lửa đang hoạt động phun ra khói và tro."

  • "Zij is een actieve deelnemer aan de discussie."

    "Cô ấy là một người tham gia tích cực vào cuộc thảo luận."

So sánh Tính từ
  • "De computer is actief. (In gebruik of werkend.)"

    "Máy tính đang hoạt động. (Đang sử dụng hoặc hoạt động.)"

  • "Jan is groter dan Piet. Maria is de grootste van de klas."

    "Jan cao hơn Piet. Maria là người cao nhất trong lớp."

  • "Ik denk dat hij morgen terugkomt. (Bijzin: Werkwoord aan het einde)"

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ trở lại vào ngày mai. (Mệnh đề phụ: Động từ ở cuối câu)"