(Vị trí top_banner)
Hình minh họa in naam van
B1
voorzetselgroep B1 Tổng quát

in naam van

[ɪn ˈnaːm vɑn]
nhân danh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "in naam van" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Om te zeggen wie je vertegenwoordigt of waarvoor je spreekt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhân danh ai đó, với tư cách là đại diện của ai đó, hoặc vì lợi ích được cho là của ai đó hoặc điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De minister sprak in naam van de regering."

    "Bộ trưởng đã phát biểu nhân danh chính phủ."

  • "Zij trad op in naam van haar familie."

    "Cô ấy đã hành động nhân danh gia đình mình."

  • "De advocaat verdedigde de zaak in naam van de beschuldigde."

    "Luật sư đã bào chữa cho vụ án nhân danh bị cáo."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

namens(thay mặt cho, nhân danh) uit naam van(nhân danh)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm giới từ trong tiếng Hà Lan. Nó được sử dụng để chỉ ra rằng ai đó đang hành động thay mặt cho người khác, hoặc vì lợi ích của họ. Cách dùng tương tự như 'nhân danh' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'Hij sprak in naam van zijn cliënt.' (Anh ấy đã nói nhân danh khách hàng của mình.)

Ngữ pháp (Grammatica)