instemmend
[ɪnˈstɛm.ənt]
một cách đồng tình
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "instemmend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
op een instemmende manier; met instemming.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách đồng tình; với sự đồng ý.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij knikte instemmend."
"Anh ấy gật đầu đồng tình."
"Ze keek instemmend naar het plan."
"Cô ấy nhìn kế hoạch với vẻ đồng tình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một trạng từ, dùng để diễn tả hành động được thực hiện với sự đồng ý hoặc tán thành. Không có mạo từ đi kèm. Không có dạng số nhiều vì là trạng từ.
