akkoord
/aːˈkɔrt/
đồng ý
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "akkoord" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Bereid om in te stemmen met iets; toestemming gevend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sẵn lòng đồng ý với điều gì đó; cho phép.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik ben akkoord met je voorstel."
"Tôi đồng ý với đề xuất của bạn."
"De directeur was akkoord met de plannen."
"Giám đốc đã đồng ý với các kế hoạch."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'akkoord' là một tính từ có nghĩa là 'đồng ý' hoặc 'chấp thuận'. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự sẵn lòng hoặc sự cho phép đối với điều gì đó.
