(Vị trí top_banner)
Hình minh họa integratie
B2
zelfstandig naamwoord B2 Đa lĩnh vực (có thể áp dụng trong kinh doanh, công nghệ, khoa học xã hội...)

integratie

/ˌɪnteˈɣraːt͡si/
tích hợp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "integratie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces van het samenvoegen van verschillende onderdelen tot een geheel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kết hợp hoặc điều phối các yếu tố riêng biệt thành một tổng thể thống nhất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De integratie van nieuwe werknemers in het team verliep soepel."

    "Quá trình tích hợp những nhân viên mới vào đội diễn ra suôn sẻ."

  • "De Europese Unie is een voorbeeld van economische en politieke integratie."

    "Liên minh Châu Âu là một ví dụ về sự tích hợp kinh tế và chính trị."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

samenvoeging(sự hợp nhất, sự kết hợp) combinatie(sự kết hợp)

Trái nghĩa

scheiding(sự chia cắt, sự tách biệt) fragmentatie(sự phân mảnh)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'integraties'. Từ này diễn tả hành động hoặc kết quả của việc tích hợp.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít integratie
De integratie van vluchtelingen is een belangrijk thema.
(Hội nhập của người tị nạn là một chủ đề quan trọng.)
Số nhiều integraties
De integraties van verschillende culturen in de samenleving verlopen niet altijd zonder problemen.
(Sự hội nhập của các nền văn hóa khác nhau vào xã hội không phải lúc nào cũng diễn ra suôn sẻ.)
Thể giảm nhẹ integratietje
Een klein integratietje kan al een groot verschil maken.
(Một sự hội nhập nhỏ cũng có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De integratie van vluchtelingen in de Nederlandse samenleving is een belangrijk onderwerp."

    "Sự hội nhập của người tị nạn vào xã hội Hà Lan là một chủ đề quan trọng."

  • "Ik heb drie boeken gekocht en zij heeft de vijfde verdieping bereikt."

    "Tôi đã mua ba cuốn sách và cô ấy đã lên đến tầng năm."

  • "Omdat het regent, blijf ik thuis. Ik bel de dokter op, omdat ik me ziek voel."

    "Vì trời mưa, tôi ở nhà. Tôi gọi bác sĩ, vì tôi cảm thấy ốm."

Mạo từ De và Het
  • "De integratie van vluchtelingen in de Nederlandse samenleving is een complex proces."

    "Sự hòa nhập của người tị nạn vào xã hội Hà Lan là một quá trình phức tạp."

  • "Het museum heeft een speciale tentoonstelling over de integratie van kunst uit verschillende culturen."

    "Bảo tàng có một cuộc triển lãm đặc biệt về sự tích hợp nghệ thuật từ các nền văn hóa khác nhau."

  • "Ik denk dat het belangrijk is dat we als samenleving actief de integratie van nieuwe inwoners bevorderen."

    "Tôi nghĩ rằng điều quan trọng là chúng ta, với tư cách là một xã hội, tích cực thúc đẩy sự hòa nhập của cư dân mới."