(Vị trí top_banner)
Hình minh họa invloedrijker
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tổng quát

invloedrijker

/ɪnˈvlu.trɛi.kər/
có ảnh hưởng hơn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "invloedrijker" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Meer invloed hebbend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có ảnh hưởng lớn đến ai đó hoặc điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn mening is invloedrijker dan die van mij."

    "Ý kiến của anh ấy có ảnh hưởng hơn ý kiến của tôi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

machtiger(quyền lực hơn) belangrijker(quan trọng hơn)

Trái nghĩa

minder invloedrijk(ít có ảnh hưởng hơn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng so sánh hơn của tính từ 'invloedrijk' (có ảnh hưởng). Không cần mạo từ.

Ngữ pháp (Grammatica)