(Vị trí top_banner)
Hình minh họa jeukend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Y học/Cảm giác

jeukend

/ˈjøːkənt/
bị ngứa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "jeukend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

dat wat jeuk veroorzaakt of dat jeukt

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây ngứa hoặc cảm thấy ngứa.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De muggenbeten waren erg jeukend."

    "Những vết muỗi đốt rất ngứa."

  • "Hij had een jeukend gevoel op zijn arm."

    "Anh ấy có cảm giác ngứa trên cánh tay."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

niet jeukend(không ngứa)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'jeukend' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'gây ngứa' hoặc 'cảm thấy ngứa'. Nó thường được dùng để mô tả một cảm giác hoặc một tình trạng. Ví dụ: "een jeukend gevoel" (một cảm giác ngứa). Lưu ý rằng đây là dạng hiện tại phân từ của động từ 'jeuken' (ngứa).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De jeukende uitslag maakte me gek. (Danh từ + Tính từ)"

    "Phát ban gây ngứa làm tôi phát điên."

  • "Deze trui is jeukend, ik kan hem niet dragen. (Tính từ)"

    "Cái áo len này gây ngứa, tôi không thể mặc nó."

  • "Deze zalf helpt tegen de jeukende huid. (Tính từ + Danh từ)"

    "Loại thuốc mỡ này giúp chống lại làn da bị ngứa."