prikkelend
'prɪkəlɪnt
cảm giác châm chích
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "prikkelend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een gevoel veroorzakend van tintelingen of irritatie; het gevoel geven alsof er kleine naalden in de huid prikken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây ra cảm giác ngứa ran hoặc châm chích; tạo cảm giác như có nhiều điểm nhỏ đang châm vào da.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De crème gaf een prikkelend gevoel op mijn huid."
"Kem gây ra cảm giác châm chích trên da của tôi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú cụ thể nào cho tính từ này.
