klagen over
Định nghĩa "klagen over" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Uiting geven van ontevredenheid of irritatie over iets of iemand.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bày tỏ sự không hài lòng hoặc khó chịu về điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij klaagt voortdurend over zijn baas."
"Anh ấy liên tục phàn nàn về ông chủ của mình."
"Ze klaagde over de pijn in haar knie."
"Cô ấy phàn nàn về cơn đau ở đầu gối."
"Waarom klaag je altijd over het eten?"
"Tại sao bạn luôn phàn nàn về đồ ăn?"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'klagen' (than phiền) khi đi với giới từ 'over' (về) có nghĩa là 'phàn nàn về'. Đây là một động từ tách, nhưng trong hầu hết các trường hợp, 'over' đi liền với 'klagen'. Ví dụ: Ik klaag over het weer. (Tôi phàn nàn về thời tiết).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | klagen over | We moeten niet klagen over het weer. (Chúng ta không nên phàn nàn về thời tiết.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | klaag over | Ik klaag over de slechte service. (Tôi phàn nàn về dịch vụ kém.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | klaagde over | Hij klaagde over de kou. (Anh ấy đã phàn nàn về cái lạnh.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | geklaagd over | Er is geklaagd over het lawaai. (Đã có những lời phàn nàn về tiếng ồn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De klant klaagt over de slechte service in het restaurant."
"Khách hàng phàn nàn về dịch vụ tồi tệ trong nhà hàng."
-
"Mijn buurman klaagt altijd over het lawaai van mijn kinderen."
"Người hàng xóm của tôi luôn phàn nàn về tiếng ồn của con tôi."
-
"Zij klaagt erover dat haar computer steeds vastloopt."
"Cô ấy phàn nàn rằng máy tính của cô ấy liên tục bị treo."
-
"De klant klaagt over de slechte service in het restaurant. (Klagen over - Woordenschat)"
"Khách hàng phàn nàn về dịch vụ tồi tệ trong nhà hàng."
-
"Hij heeft geklaagd over het lawaai van de buren. (Voltooid Tegenw. Tijd)"
"Anh ấy đã phàn nàn về tiếng ồn của hàng xóm."
-
"Omdat de film zo slecht was, hebben veel mensen geklaagd over hun geld terug te krijgen. (Voltooid Tegenw. Tijd + Bijzin)"
"Bởi vì bộ phim quá tệ, nhiều người đã phàn nàn để được hoàn lại tiền."
-
"De klant klaagt over de slechte service in het restaurant."
"Khách hàng phàn nàn về dịch vụ tồi tệ trong nhà hàng."
-
"Mijn buurvrouw klaagt erover dat de kinderen te veel lawaai maken."
"Người hàng xóm của tôi phàn nàn rằng bọn trẻ gây quá nhiều tiếng ồn."
-
"Ik zal volgend jaar naar Nederland gaan verhuizen, omdat ik daar een baan heb gevonden."
"Tôi sẽ chuyển đến Hà Lan vào năm tới, vì tôi đã tìm được một công việc ở đó."
