(Vị trí top_banner)
Hình minh họa klagen over
B1
werkwoord B1 Chung

klagen over

[ˈklaːɣə(n) oːfər]
phàn nàn về
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "klagen over" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Uiting geven van ontevredenheid of irritatie over iets of iemand.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bày tỏ sự không hài lòng hoặc khó chịu về điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij klaagt voortdurend over zijn baas."

    "Anh ấy liên tục phàn nàn về ông chủ của mình."

  • "Ze klaagde over de pijn in haar knie."

    "Cô ấy phàn nàn về cơn đau ở đầu gối."

  • "Waarom klaag je altijd over het eten?"

    "Tại sao bạn luôn phàn nàn về đồ ăn?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

mopperen over(càu nhàu về) zich beklagen over(than phiền về)

Trái nghĩa

prijzen(khen ngợi) lof toezingen(tán dương)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'klagen' (than phiền) khi đi với giới từ 'over' (về) có nghĩa là 'phàn nàn về'. Đây là một động từ tách, nhưng trong hầu hết các trường hợp, 'over' đi liền với 'klagen'. Ví dụ: Ik klaag over het weer. (Tôi phàn nàn về thời tiết).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) klagen over
We moeten niet klagen over het weer.
(Chúng ta không nên phàn nàn về thời tiết.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) klaag over
Ik klaag over de slechte service.
(Tôi phàn nàn về dịch vụ kém.)
Past Simple (quá khứ đơn) klaagde over
Hij klaagde over de kou.
(Anh ấy đã phàn nàn về cái lạnh.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geklaagd over
Er is geklaagd over het lawaai.
(Đã có những lời phàn nàn về tiếng ồn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Hiện tại đơn
  • "De klant klaagt over de slechte service in het restaurant."

    "Khách hàng phàn nàn về dịch vụ tồi tệ trong nhà hàng."

  • "Mijn buurman klaagt altijd over het lawaai van mijn kinderen."

    "Người hàng xóm của tôi luôn phàn nàn về tiếng ồn của con tôi."

  • "Zij klaagt erover dat haar computer steeds vastloopt."

    "Cô ấy phàn nàn rằng máy tính của cô ấy liên tục bị treo."

Hiện tại hoàn thành
  • "De klant klaagt over de slechte service in het restaurant. (Klagen over - Woordenschat)"

    "Khách hàng phàn nàn về dịch vụ tồi tệ trong nhà hàng."

  • "Hij heeft geklaagd over het lawaai van de buren. (Voltooid Tegenw. Tijd)"

    "Anh ấy đã phàn nàn về tiếng ồn của hàng xóm."

  • "Omdat de film zo slecht was, hebben veel mensen geklaagd over hun geld terug te krijgen. (Voltooid Tegenw. Tijd + Bijzin)"

    "Bởi vì bộ phim quá tệ, nhiều người đã phàn nàn để được hoàn lại tiền."

Thì Tương lai
  • "De klant klaagt over de slechte service in het restaurant."

    "Khách hàng phàn nàn về dịch vụ tồi tệ trong nhà hàng."

  • "Mijn buurvrouw klaagt erover dat de kinderen te veel lawaai maken."

    "Người hàng xóm của tôi phàn nàn rằng bọn trẻ gây quá nhiều tiếng ồn."

  • "Ik zal volgend jaar naar Nederland gaan verhuizen, omdat ik daar een baan heb gevonden."

    "Tôi sẽ chuyển đến Hà Lan vào năm tới, vì tôi đã tìm được một công việc ở đó."