koken
Định nghĩa "koken" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Wanneer een vloeistof kookt, bereikt het de temperatuur waarbij het borrelt en in damp verandert.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khi một chất lỏng sôi, nó đạt đến nhiệt độ mà tại đó nó sủi bọt và biến thành hơi.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het water begint te koken."
"Nước bắt đầu sôi."
"Laat de pasta vijf minuten koken."
"Hãy luộc mì ống trong năm phút."
"De aardappelen koken."
"Khoai tây đang luộc."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'koken' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'nấu, sôi'. Nó có thể được sử dụng trong cả hai ngữ cảnh: khi nấu ăn và khi chất lỏng sôi lên.
Ví dụ:
1. De soep kookt. (Súp đang sôi.) - Ngữ cảnh sôi chất lỏng.
2. Ik kook vanavond pasta. (Tôi nấu mì ống tối nay.) - Ngữ cảnh nấu ăn.
'Koken' là một động từ thường, không phải là động từ tách (scheidbare werkwoorden).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | koken | Wij koken elke dag. (Chúng tôi nấu ăn mỗi ngày.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | kook | Ik kook graag pasta. (Tôi thích nấu mì ống.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | kookte | Hij kookte gisteren een heerlijke maaltijd. (Hôm qua anh ấy đã nấu một bữa ăn ngon.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gekookt | Zij heeft een ei gekookt. (Cô ấy đã luộc một quả trứng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het water begint te koken. (koken)"
"Nước bắt đầu sôi. (koken)"
-
"Ik ben aan het koken. (Aan het + Infinitief)"
"Tôi đang nấu ăn. (Aan het + Infinitief)"
-
"Omdat hij het eten aan het koken is, kan hij nu niet komen. (Bijzin)"
"Bởi vì anh ấy đang nấu ăn, anh ấy không thể đến bây giờ. (Câu phụ)"
-
"Het water kookt al; we kunnen de pasta erin doen."
"Nước đã sôi rồi; chúng ta có thể cho mì ống vào."
-
"De kok kookt de groenten tot ze zacht zijn."
"Đầu bếp nấu rau cho đến khi chúng mềm."
-
"Ik kook elke avond voor mijn gezin."
"Tôi nấu ăn cho gia đình mỗi tối."
-
"Het water begint te koken."
"Nước bắt đầu sôi."
-
"De soep moet nog even koken."
"Món súp cần phải sôi thêm một chút."
-
"Ik kook elke dag, omdat ik het leuk vind."
"Tôi nấu ăn mỗi ngày, vì tôi thích nó."
-
"Het water begint te koken."
"Nước bắt đầu sôi."
-
"De aardappelen moeten ongeveer 20 minuten koken."
"Khoai tây cần được nấu khoảng 20 phút."
-
"Zij kookt de groenten altijd te lang."
"Cô ấy luôn nấu rau quá lâu."
-
"Het water kookt in de pan."
"Nước sôi trong chảo."
-
"De chef-kok laat de soep zachtjes koken."
"Đầu bếp để súp sôi nhẹ."
-
"Ik heb de eieren tien minuten gekookt."
"Tôi đã luộc trứng trong mười phút."
