(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bereikt
B2
voltooid deelwoord B2 Tổng quát

bereikt

/bəˈrɛikt/
đạt được
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bereikt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets wat iemand wilde en waar iemand moeite voor heeft gedaan, is succesvol afgerond.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã đạt được, giành được (điều gì đó mà ai đó mong muốn và đã nỗ lực để đạt được).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij heeft zijn doel bereikt."

    "Anh ấy đã đạt được mục tiêu của mình."

  • "Na jaren hard werken, heeft ze eindelijk succes bereikt."

    "Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cũng đã đạt được thành công."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verkregen(Đạt được, có được) verworven(Giành được)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Là dạng quá khứ phân từ của động từ 'bereiken'.

Ngữ pháp (Grammatica)