kort en dik
/kɔrt ən dɪk/
ngắn ngủn
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "kort en dik" (Betekenis)
Ví dụ (Voorbeelden)
"De kabouter was klein en dik, met een korte baard."
"Người lùn đó nhỏ và mập, với bộ râu ngắn."
"Hij had een korte, dikke vinger."
"Anh ấy có một ngón tay ngắn, mập."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một cụm tính từ mô tả vật gì đó vừa ngắn vừa mập. Không có mạo từ đi kèm vì nó không phải là danh từ. Lưu ý, 'en' là từ nối 'và'.
