(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dik
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Vật lý, Hóa học, Ẩm thực

dik

/dɪk/
đặc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "dik" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet vloeibaar of gasvormig; met een hoge viscositeit.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có độ đặc, dính giữa trạng thái rắn và lỏng; có độ nhớt cao.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De chocolademelk was te dik om te drinken."

    "Sữa sô cô la quá đặc để uống."

  • "De verf is dik, dus we hebben meer verdunner nodig."

    "Sơn đặc, vì vậy chúng ta cần thêm chất pha loãng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

stroperig(sệt, đặc sệt) geconcentreerd(đặc (do cô đặc))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'dik' là một tính từ và không đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng độc lập. Nó mô tả trạng thái không lỏng hoặc không khí, có độ nhớt cao. Ví dụ: De soep is dik (Súp đặc).

Ngữ pháp (Grammatica)