kwelling
Định nghĩa "kwelling" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het veroorzaken van grote lichamelijke of geestelijke pijn of leed.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây ra sự đau khổ tột cùng về thể xác hoặc tinh thần.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De constante angst voor ontslag was een voortdurende kwelling voor hem."
"Nỗi sợ bị sa thải liên tục là một sự giày vò không ngừng đối với anh ta."
"Haar chronische pijn was een ondraaglijke kwelling."
"Cơn đau mãn tính của cô ấy là một sự tra tấn không thể chịu đựng được."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'Kwelling' là một danh từ giống 'het'. Nó có nghĩa là sự hành hạ, sự dày vò, sự tra tấn về tinh thần hoặc thể xác, gây ra đau khổ tột cùng. Nó thường được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc một người gây ra sự đau khổ dai dẳng và dữ dội.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | kwelling | De kwelling die hij voelde was ondraaglijk. (Sự đau khổ mà anh ấy cảm thấy là không thể chịu đựng được.) |
| Số nhiều | kwellingen | De kwellingen van het leven kunnen soms overweldigend zijn. (Những đau khổ của cuộc sống đôi khi có thể quá sức chịu đựng.) |
| Thể giảm nhẹ | kwellingetje | Een klein kwellingetje kan soms al genoeg zijn om je dag te verpesten. (Một chút đau khổ nhỏ đôi khi cũng đủ để phá hỏng một ngày của bạn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De kwelling van de gevangene was ondragelijk."
"Sự đau khổ của người tù nhân là không thể chịu đựng được."
-
"Ik heb een klein huisje gekocht. (huis -> huisje)"
"Tôi đã mua một ngôi nhà nhỏ. (huis -> huisje)"
-
"Wil je een kopje koffie? (kop -> kopje)"
"Bạn có muốn một tách cà phê không? (kop -> kopje)"
