(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lang geleden
B1
bijwoordelijke uitdrukking B1 General Usage

lang geleden

'lɑŋ xəˈleːdə(n)
lâu rồi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "lang geleden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een aanzienlijke tijd geleden; een lange tijd verstreken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mất một khoảng thời gian đáng kể; một khoảng thời gian dài trôi qua.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is lang geleden dat ik je voor het laatst zag."

    "Đã lâu rồi kể từ lần cuối tôi gặp bạn."

  • "Lang geleden, in een land hier ver vandaan..."

    "Ngày xửa ngày xưa, ở một đất nước xa xôi..."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

al een tijdje(đã một thời gian) geruime tijd(một thời gian dài)

Trái nghĩa

recentelijk(gần đây) kort geleden(mới đây)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Cụm từ 'lang geleden' thường được dùng để diễn tả một khoảng thời gian dài đã trôi qua. Nó có thể đứng độc lập hoặc đi kèm với các mệnh đề khác để nhấn mạnh sự việc xảy ra đã lâu.

Ngữ pháp (Grammatica)