recentelijk
/reːˈsɛntələk/
gần đây
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "recentelijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In de recente tijd; kort geleden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gần đây; thời gian gần đây.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Recentelijk is de prijs van benzine gestegen."
"Gần đây giá xăng đã tăng."
"We hebben recentelijk een nieuw huis gekocht."
"Gần đây chúng tôi đã mua một ngôi nhà mới."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú cụ thể cho trạng từ này.
