(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lenen
A2
werkwoord A2 Algemeen

lenen

/ˈleːnə(n)/
vay
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "lenen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets van iemand anders krijgen met de bedoeling het terug te geven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vay, mượn (cái gì đó thuộc về người khác) với ý định trả lại.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Mag ik jouw pen lenen?"

    "Tôi có thể mượn cây bút của bạn không?"

  • "Hij leent geld van zijn ouders."

    "Anh ấy vay tiền của bố mẹ."

  • "Zij leent een boek uit de bibliotheek."

    "Cô ấy mượn một cuốn sách từ thư viện."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

bruiken(mượn, dùng tạm)

Trái nghĩa

uitlenen(cho mượn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'lenen' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là vay mượn. Trong tiếng Việt, khi nói 'vay', chúng ta thường mượn tiền hoặc đồ vật từ người khác. Tiếng Hà Lan cũng có 'lenen' với nghĩa tương tự. Lưu ý: 'lenen' là một động từ bình thường, không phải là động từ tách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) lenen
Ik wil graag geld lenen van de bank.
(Tôi muốn vay tiền từ ngân hàng.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) leen
Ik leen mijn fiets aan mijn buurman.
(Tôi cho hàng xóm mượn xe đạp của tôi.)
Past Simple (quá khứ đơn) leende
Ik leende hem mijn boek.
(Tôi đã cho anh ấy mượn cuốn sách của tôi.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geleend
Ik heb mijn boek aan hem geleend.
(Tôi đã cho anh ấy mượn cuốn sách của tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Ik wil graag de fiets van mijn buurman lenen, omdat mijn eigen fiets kapot is."

    "Tôi muốn mượn xe đạp của hàng xóm, vì xe đạp của tôi bị hỏng."

  • "Mag ik jouw pen lenen? Ik heb mijn eigen pen vergeten."

    "Tôi có thể mượn bút của bạn không? Tôi quên bút của mình rồi."

  • "De bibliotheek is een plek waar je boeken kunt lenen."

    "Thư viện là một nơi mà bạn có thể mượn sách."

Quá khứ đơn
  • "Ik wil graag de fiets van mijn buurman lenen omdat mijn eigen fiets kapot is."

    "Tôi muốn mượn xe đạp của hàng xóm vì xe đạp của tôi bị hỏng."

  • "Gisteren speelde ik met mijn kinderen in de tuin."

    "Hôm qua tôi đã chơi với các con tôi trong vườn."

  • "Ik weet dat hij de tafel opruimde nadat hij klaar was met eten."

    "Tôi biết rằng anh ấy đã dọn dẹp bàn sau khi ăn xong."

Thì Hiện tại đơn
  • "Ik leen een boek van de bibliotheek."

    "Tôi mượn một cuốn sách từ thư viện."

  • "Zij leent haar fiets aan haar zus."

    "Cô ấy cho em gái mượn xe đạp của mình."

  • "Mijn broer leent altijd mijn kleren zonder te vragen."

    "Anh trai tôi luôn mượn quần áo của tôi mà không hỏi."

Thì Tương lai
  • "Ik wil graag de fiets van mijn buurman lenen om naar de winkel te gaan."

    "Tôi muốn mượn xe đạp của hàng xóm để đi đến cửa hàng."

  • "Volgende week zal ik naar Amsterdam gaan om mijn vriend te bezoeken."

    "Tuần tới tôi sẽ đến Amsterdam để thăm bạn của tôi."

  • "Zij gaat de boodschappen doen, nadat zij haar huiswerk heeft afgemaakt."

    "Cô ấy sẽ đi mua sắm sau khi cô ấy đã làm xong bài tập về nhà."