levend
/ˈleːvənt/
còn sống
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "levend" (Betekenis)
Ví dụ (Voorbeelden)
"De hond is nog levend."
"Con chó vẫn còn sống."
"Er wordt een levend wezen gevonden."
"Một sinh vật sống đã được tìm thấy."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'levend' dùng để chỉ trạng thái còn sống, không chết. Nó thường đứng trước danh từ hoặc theo sau động từ 'zijn'. Không có mạo từ đi kèm vì nó là tính từ.
