(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dood
A2
adjectief A2 Tổng quát

dood

/doʊt/
chết
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "dood" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet levend, niet tot leven behorend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chết hoặc dường như đã chết; không có sự sống.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De bloemen in de vaas zijn dood."

    "Những bông hoa trong bình đã chết."

  • "Hij voelde zich doodmoe na de lange wandeling."

    "Anh ấy cảm thấy kiệt sức (chết mệt) sau chuyến đi bộ dài."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

levend(sống) in leven(còn sống)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong trường hợp này, 'dood' là một tính từ, nên không cần mạo từ 'de' hay 'het'. Số nhiều của 'dood' là 'dode' (ví dụ: 'dode dieren' - những con vật chết). Lưu ý cách dùng trong cụm 'in doodsnood verkeren' (lâm vào tình trạng nguy kịch).

Ngữ pháp (Grammatica)