(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hoogste
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tổng quát

hoogste

/ˈɦoːxstə/
cao nhất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "hoogste" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

in de meest verheven positie of rang; van de hoogste kwaliteit of intensiteit

Ý nghĩa trong tiếng Việt

cao nhất về vị trí, thứ tự hoặc tầm quan trọng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De Mount Everest is de hoogste berg ter wereld."

    "Đỉnh Everest là ngọn núi cao nhất trên thế giới."

  • "Hij behaalde de hoogste score op het examen."

    "Anh ấy đạt điểm cao nhất trong kỳ thi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

meest(nhất) bovenste(trên cùng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'hoogste' thường được sử dụng để chỉ vị trí cao nhất, thứ hạng cao nhất hoặc tầm quan trọng lớn nhất. Chú ý sự khác biệt giữa 'hoog' (cao) và 'hoogste' (cao nhất).

Ngữ pháp (Grammatica)